流膾人口 liú kuài rén kǒu · lưu quái nhân khẩu Hán Việt: lưu quái nhân khẩu · Pinyin: liú kuài rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 膾 (quái) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyinliú kuài rén kǒuHán Việtlưu quái nhân khẩuCấu tạo流 + 膾 + 人 + 口 · lưu + quái + nhân + khẩu nghĩa thành phần: lưu + quái + nhân + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指(诗文等)被人广为传颂称美。