流芳遺臭 liú fāng yí chòu · lưu phương di xú Hán Việt: lưu phương di xú · Pinyin: liú fāng yí chòu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 芳 (phương) + 遺 (di) + 臭 (xú)Pinyinliú fāng yí chòuHán Việtlưu phương di xúCấu tạo流 + 芳 + 遺 + 臭 · lưu + phương + di + xú nghĩa thành phần: lưu + phương + di + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển “流芳百世”和“遗臭万年”的简称。