流芳遗臭

liú fāng yí chòulưu phương di xú

Hán Việt: lưu phương di xú · Pinyin: liú fāng yí chòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

“流芳百世”和“遗臭万年”的简称。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 芳 (phương) + 遺 (di) + 臭 (xú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “流芳百世”和“遗臭万年”的简称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

流芳百世 · 流芳千古 · 遗臭万年 · 流芳後世 · 遺臭萬年 · 遺臭萬代 · 遺臭萬世 · 流芳萬古