流蘇花邊 liú sū huā biān · lưu tô hoa biên Hán Việt: lưu tô hoa biên · Pinyin: liú sū huā biān Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 蘇 (tô) + 花 (hoa) + 邊 (biên)Pinyinliú sū huā biānHán Việtlưu tô hoa biênCấu tạo流 + 蘇 + 花 + 邊 · lưu + tô + hoa + biên nghĩa thành phần: lưu + tô + hoa + biên