流蕩忘反
lưu đãng vong phản
Hán Việt: lưu đãng vong phản · Pinyin: liú dàng wàng fǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流荡:流浪;反:同“返”,回家。指长期在外面飘泊而不知返回。
Hán Việt: lưu đãng vong phản · Pinyin: liú dàng wàng fǎn