流落失所 liú luò shī suǒ · lưu lạc thất sở Hán Việt: lưu lạc thất sở · Pinyin: liú luò shī suǒ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 落 (lạc) + 失 (thất) + 所 (sở)Pinyinliú luò shī suǒHán Việtlưu lạc thất sởCấu tạo流 + 落 + 失 + 所 · lưu + lạc + thất + sở nghĩa thành phần: lưu + lạc + thất + sở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流转沦落,没有安身的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言流离失所。