流落江湖

liú luò jiāng hú lưu lạc giang hồ

Hán Việt: lưu lạc giang hồ · Pinyin: liú luò jiāng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (lạc) + (giang) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容穷困潦倒,漂泊异乡。

Eng

  • Cihui 流落江湖 iúluòjiānghú f.e. live a vagabond life