流落街頭 lưu lạc nhai đầu Hán Việt: lưu lạc nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 落 (lạc) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việtlưu lạc nhai đầuCấu tạo流 + 落 + 街 + 頭 · lưu + lạc + nhai + đầu nghĩa thành phần: lưu + lạc + nhai + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 居無定所,四處飄泊流浪。如:「遊民孤苦無依,貧病交迫,流落街頭,靠乞討度日。」EngCihui get the key of the street