流血之地 lưu huyết chi địa Hán Việt: lưu huyết chi địa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 血 (huyết) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việtlưu huyết chi địaCấu tạo流 + 血 + 之 + 地 · lưu + huyết + chi + địa nghĩa thành phần: lưu + huyết + chi + địa Nghĩa EngCihui Aceldama