流血衝突 liú xuè chōng tú · lưu huyết xung đột Hán Việt: lưu huyết xung đột · Pinyin: liú xuè chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 血 (huyết) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinliú xuè chōng túHán Việtlưu huyết xung độtCấu tạo流 + 血 + 衝 + 突 · lưu + huyết + xung + đột nghĩa thành phần: lưu + huyết + xung + đột