流血浮丘

liú xuè fú qiū lưu huyết phù khâu

Hán Việt: lưu huyết phù khâu · Pinyin: liú xuè fú qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (huyết) + (phù) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流的备可以把山丘漂起来。比喻战争中死伤的人极多。