流血運動 liúxuè yùndòng · lưu huyết vận động Hán Việt: lưu huyết vận động · Pinyin: liúxuè yùndòng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 血 (huyết) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinliúxuè yùndòngHán Việtlưu huyết vận độngCấu tạo流 + 血 + 運 + 動 · lưu + huyết + vận + động nghĩa thành phần: lưu + huyết + vận + động Nghĩa EngCihui blood sport