流血飄丘 liú xuè piāo qiū · lưu huyết phiêu khâu Hán Việt: lưu huyết phiêu khâu · Pinyin: liú xuè piāo qiū Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 血 (huyết) + 飄 (phiêu) + 丘 (khâu)Pinyinliú xuè piāo qiūHán Việtlưu huyết phiêu khâuCấu tạo流 + 血 + 飄 + 丘 · lưu + huyết + phiêu + khâu nghĩa thành phần: lưu + huyết + phiêu + khâu