流行樂團 liú xíng lè tuán · lưu hành nhạc đoàn Hán Việt: lưu hành nhạc đoàn · Pinyin: liú xíng lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinliú xíng lè tuánHán Việtlưu hành nhạc đoànCấu tạo流 + 行 + 樂 + 團 · lưu + hành + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: lưu + hành + nhạc + đoàn