流行事物 lưu hành sự vật Hán Việt: lưu hành sự vật Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 事 (sự) + 物 (vật)Hán Việtlưu hành sự vậtCấu tạo流 + 行 + 事 + 物 · lưu + hành + sự + vật nghĩa thành phần: lưu + hành + sự + vật Nghĩa EngCihui 流行事物 iúxíng shìwù n. in thing; current fad; hot item; craze