流行偶像 liú xíng ǒu xiàng · lưu hành ngẫu tượng Hán Việt: lưu hành ngẫu tượng · Pinyin: liú xíng ǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 偶 (ngẫu) + 像 (tượng)Pinyinliú xíng ǒu xiàngHán Việtlưu hành ngẫu tượngCấu tạo流 + 行 + 偶 + 像 · lưu + hành + ngẫu + tượng nghĩa thành phần: lưu + hành + ngẫu + tượng