流行式樣 liú xíng shì yàng · lưu hành thức dạng Hán Việt: lưu hành thức dạng · Pinyin: liú xíng shì yàng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 式 (thức) + 樣 (dạng)Pinyinliú xíng shì yàngHán Việtlưu hành thức dạngCấu tạo流 + 行 + 式 + 樣 · lưu + hành + thức + dạng nghĩa thành phần: lưu + hành + thức + dạng