流行性的 lưu hành tính đích Hán Việt: lưu hành tính đích Tổng quan dịch, có tính chất bệnh dịch Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtlưu hành tính đíchCấu tạo流 + 行 + 性 + 的 · lưu + hành + tính + đích nghĩa thành phần: lưu + hành + tính + đích Nghĩa ViệtCihui dịch, có tính chất bệnh dịch