流行性的 lưu hành tính đích Hán Việt: lưu hành tính đích Tổng quan dịch, có tính chất bệnh dịch Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtlưu hành tính đíchTừ loạitínhCấu tạo流 + 行 + 性 + 的 · lưu + hành + tính + đích nghĩa thành phần: lưu + hành + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lây lanMainlandKaggle Zh-Vi epidemical Từ liên quan Gần nghĩa流行坎止 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 流行乐曲 · 流行文化 · 流行歌曲 · 流行病学