流行朋克 liú xíng péng kè · lưu hành bằng khắc Hán Việt: lưu hành bằng khắc · Pinyin: liú xíng péng kè Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 朋 (bằng) + 克 (khắc)Pinyinliú xíng péng kèHán Việtlưu hành bằng khắcCấu tạo流 + 行 + 朋 + 克 · lưu + hành + bằng + khắc nghĩa thành phần: lưu + hành + bằng + khắc