流行歌手 liú xíng gē shǒu · lưu hành ca thủ Hán Việt: lưu hành ca thủ · Pinyin: liú xíng gē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 歌 (ca) + 手 (thủ)Pinyinliú xíng gē shǒuHán Việtlưu hành ca thủCấu tạo流 + 行 + 歌 + 手 · lưu + hành + ca + thủ nghĩa thành phần: lưu + hành + ca + thủ Nghĩa jaJMdict popular singer|singer of pop songs