流行歌星 lưu hành ca tinh Hán Việt: lưu hành ca tinh Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 歌 (ca) + 星 (tinh)Hán Việtlưu hành ca tinhCấu tạo流 + 行 + 歌 + 星 · lưu + hành + ca + tinh nghĩa thành phần: lưu + hành + ca + tinh Nghĩa EngCihui 流行歌星 iúxíng gēxīng n. popular singer M:ge/¹míng/²wèi