流行病學家 lưu hành bệnh học gia Hán Việt: lưu hành bệnh học gia Tổng quan xem epidemiology Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 病 (bệnh) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtlưu hành bệnh học giaCấu tạo流 + 行 + 病 + 學 + 家 · lưu + hành + bệnh + học + gia nghĩa thành phần: lưu + hành + bệnh + học + gia Nghĩa ViệtCihui xem epidemiology