流行藝術 lưu hành nghệ thuật Hán Việt: lưu hành nghệ thuật Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Hán Việtlưu hành nghệ thuậtCấu tạo流 + 行 + 藝 + 術 · lưu + hành + nghệ + thuật nghĩa thành phần: lưu + hành + nghệ + thuật Nghĩa EngCihui pop