流行起來 lưu hành khởi lai Hán Việt: lưu hành khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtlưu hành khởi laiCấu tạo流 + 行 + 起 + 來 · lưu + hành + khởi + lai nghĩa thành phần: lưu + hành + khởi + lai Nghĩa EngCihui 流行起來 iúxíng qǐlai r.v. become popular; come into fashion