流言終結者 liú yán zhōng jié zhě · lưu ngôn chung kết giả Hán Việt: lưu ngôn chung kết giả · Pinyin: liú yán zhōng jié zhě Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 言 (ngôn) + 終 (chung) + 結 (kết) + 者 (giả)Pinyinliú yán zhōng jié zhěHán Việtlưu ngôn chung kết giảCấu tạo流 + 言 + 終 + 結 + 者 · lưu + ngôn + chung + kết + giả nghĩa thành phần: lưu + ngôn + chung + kết + giả