流變鑄造 lưu biến chú tạo Hán Việt: lưu biến chú tạo Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 變 (biến) + 鑄 (chú) + 造 (tạo)Hán Việtlưu biến chú tạoCấu tạo流 + 變 + 鑄 + 造 · lưu + biến + chú + tạo nghĩa thành phần: lưu + biến + chú + tạo Nghĩa EngCihui rheocasting