流質食物

lưu chất thực vật

Hán Việt: lưu chất thực vật

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (chất) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流質食物 iúzhì shíwù n. liquid food