流連光景

liú lián guāng jǐng lưu liên quang cảnh

Hán Việt: lưu liên quang cảnh · Pinyin: liú lián guāng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (liên) + (quang) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留恋风光景物。指因逗留某地而拖延时间。也指文艺作品的题材或辞句史局限于风花雪夜。