流連忘反

liú lián wàng fǎn lưu liên vong phản

Hán Việt: lưu liên vong phản · Pinyin: liú lián wàng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (liên) + (vong) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流连:留恋;反:通“返”,回家。留恋不舍,忘记返回
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留恋不舍,忘记返回。
  • Tân Hoa Tự Điển 留恋不舍,忘记返回。