流連荒亡 liú lián huāng wáng · lưu liên hoang vong Hán Việt: lưu liên hoang vong · Pinyin: liú lián huāng wáng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 連 (liên) + 荒 (hoang) + 亡 (vong)Pinyinliú lián huāng wángHán Việtlưu liên hoang vongCấu tạo流 + 連 + 荒 + 亡 · lưu + liên + hoang + vong nghĩa thành phần: lưu + liên + hoang + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指沉溺于游乐。