流通環節 liú tōng huán jié · lưu thông hoàn tiết Hán Việt: lưu thông hoàn tiết · Pinyin: liú tōng huán jié Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)Pinyinliú tōng huán jiéHán Việtlưu thông hoàn tiếtCấu tạo流 + 通 + 環 + 節 · lưu + thông + hoàn + tiết nghĩa thành phần: lưu + thông + hoàn + tiết