流通空氣
lưu thông không khí
Hán Việt: lưu thông không khí · Pinyin: liú tōng kōng qì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 流通空氣 iútōng kōngqì n. ventilation ◆v.p. ventilate
Hán Việt: lưu thông không khí · Pinyin: liú tōng kōng qì