流通貨幣 liú tōng huò bì · lưu thông hóa tệ Hán Việt: lưu thông hóa tệ · Pinyin: liú tōng huò bì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)Pinyinliú tōng huò bìHán Việtlưu thông hóa tệCấu tạo流 + 通 + 貨 + 幣 · lưu + thông + hóa + tệ nghĩa thành phần: lưu + thông + hóa + tệ Nghĩa EngCihui 流通貨幣 iútōng huòbì n. currency; active money