流通費用 lưu thông phí dụng Hán Việt: lưu thông phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtlưu thông phí dụngCấu tạo流 + 通 + 費 + 用 · lưu + thông + phí + dụng nghĩa thành phần: lưu + thông + phí + dụng Nghĩa EngCihui 流通費用 iútōng fèiyòng n. <com.> circulation costs