流通資本 lưu thông tư bổn Hán Việt: lưu thông tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtlưu thông tư bổnCấu tạo流 + 通 + 資 + 本 · lưu + thông + tư + bổn nghĩa thành phần: lưu + thông + tư + bổn Nghĩa EngCihui 流通資本 iútōng zīběn n. circulating/revolving/operating fund M:²bǐ