流通速度 liú tōng sù dù · lưu thông tốc độ Hán Việt: lưu thông tốc độ · Pinyin: liú tōng sù dù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 通 (thông) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinliú tōng sù dùHán Việtlưu thông tốc độCấu tạo流 + 通 + 速 + 度 · lưu + thông + tốc + độ nghĩa thành phần: lưu + thông + tốc + độ