流連光景 liú lián guāng jǐng · lưu liên quang cảnh Hán Việt: lưu liên quang cảnh · Pinyin: liú lián guāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 連 (liên) + 光 (quang) + 景 (cảnh)Pinyinliú lián guāng jǐngHán Việtlưu liên quang cảnhCấu tạo流 + 連 + 光 + 景 · lưu + liên + quang + cảnh nghĩa thành phần: lưu + liên + quang + cảnh