流量不足 liú liàng bù zú · lưu lượng bất túc Hán Việt: lưu lượng bất túc · Pinyin: liú liàng bù zú Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 足 (túc)Pinyinliú liàng bù zúHán Việtlưu lượng bất túcCấu tạo流 + 量 + 不 + 足 · lưu + lượng + bất + túc nghĩa thành phần: lưu + lượng + bất + túc