流量測定 lưu lượng trắc định Hán Việt: lưu lượng trắc định Tổng quan phép đo tỷ trọng chất nước Cấu tạo: 流 (lưu) + 量 (lượng) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtlưu lượng trắc địnhCấu tạo流 + 量 + 測 + 定 · lưu + lượng + trắc + định nghĩa thành phần: lưu + lượng + trắc + định Nghĩa ViệtCihui phép đo tỷ trọng chất nước