流量盎司 lưu lượng áng ti Hán Việt: lưu lượng áng ti Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 量 (lượng) + 盎 (áng) + 司 (ti)Hán Việtlưu lượng áng tiCấu tạo流 + 量 + 盎 + 司 · lưu + lượng + áng + ti nghĩa thành phần: lưu + lượng + áng + ti Nghĩa EngCihui fluidounce