流離顛頓 liú lí diān dùn · lưu li điên đốn Hán Việt: lưu li điên đốn · Pinyin: liú lí diān dùn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 離 (li) + 顛 (điên) + 頓 (đốn)Pinyinliú lí diān dùnHán Việtlưu li điên đốnCấu tạo流 + 離 + 顛 + 頓 · lưu + li + điên + đốn nghĩa thành phần: lưu + li + điên + đốn