流體起旋 lưu thể khởi toàn Hán Việt: lưu thể khởi toàn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 體 (thể) + 起 (khởi) + 旋 (toàn)Hán Việtlưu thể khởi toànCấu tạo流 + 體 + 起 + 旋 · lưu + thể + khởi + toàn nghĩa thành phần: lưu + thể + khởi + toàn Nghĩa EngCihui burbling