流鼻水的

lưu tị thủy đích

Hán Việt: lưu tị thủy đích

Tổng quan

muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...)

Cấu tạo: (lưu) + (tị) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muốn chảy ra (nước mắt, nước mũi...)