流鼻涕的

lưu tị thế đích

Hán Việt: lưu tị thế đích

Tổng quan

(hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân

Cấu tạo: (lưu) + (tị) + (thế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân