浹背汗流
tiếp bối hãn lưu
Hán Việt: tiếp bối hãn lưu · Pinyin: jiā bèi hàn liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同“汗流浃背”,形容十分惭愧或惶恐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"汗流浃背"。 2.常用来形容惭愧或惶恐之甚。
- Tân Hoa Tự Điển 同汗流浃背”,形容十分惭愧或惶恐。