浹髓淪肌

jiā suǐ lún jī tiếp tủy luân cơ

Hán Việt: tiếp tủy luân cơ · Pinyin: jiā suǐ lún jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (tủy) + (luân) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浃:通,透;沦:陷入。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受极深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"浃髓沦肤"。亦作"浃沦肌髓"。 2.深入骨髓,浸透肌肤。 3.比喻感受﹑影响之深。
  • Tân Hoa Tự Điển 浃通,透;沦陷入。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受极深。