浹髓淪膚

jiā suǐ lún fū tiếp tủy luân phu

Hán Việt: tiếp tủy luân phu · Pinyin: jiā suǐ lún fū

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (tủy) + (luân) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浃:通,透;沦:陷入。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受极深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"浃髓沦肌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 浃通,透;沦陷入。浸透肌肉,深入骨髓。比喻感受极深。