淺井勘探 thiển tỉnh khám tham Hán Việt: thiển tỉnh khám tham Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 井 (tỉnh) + 勘 (khám) + 探 (tham)Hán Việtthiển tỉnh khám thamCấu tạo淺 + 井 + 勘 + 探 · thiển + tỉnh + khám + tham nghĩa thành phần: thiển + tỉnh + khám + tham Nghĩa EngCihui randing