淺希近求

qiǎn xī jìn qiú thiển hi cận cầu

Hán Việt: thiển hi cận cầu · Pinyin: qiǎn xī jìn qiú

Tổng quan

đặt mục tiêu thấp | chỉ nhắm đủ dùng | không có tham vọng cao

Cấu tạo: (thiển) + (hi) + (cận) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt mục tiêu thấp | chỉ nhắm đủ dùng | không có tham vọng cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目标不远,要求不高。

Eng

  • CC-CEDICT to aim low|to aim to get by|without lofty ambition
  • Cihui to aim low; to aim to get by; without lofty ambition