淺易

qiǎn yì thiển dịch

Hán Việt: thiển dịch · Pinyin: qiǎn yì

Tổng quan

dễ dàng | đơn giản | phù hợp cho người mới bắt đầu

Cấu tạo: (thiển) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dễ dàng | đơn giản | phù hợp cho người mới bắt đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淺顯容易。如:「這篇英文報告淺易好懂,閱讀上應無困難。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浅显平易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浅显平易。

Eng

  • CC-CEDICT easy|simple|suitable for beginners
  • Cihui easy; simple; suitable for beginners

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浅近 · 简易

Từ trái nghĩa

深奥