淺易讀物 thiển dịch độc vật Hán Việt: thiển dịch độc vật Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 易 (dịch) + 讀 (độc) + 物 (vật)Hán Việtthiển dịch độc vậtCấu tạo淺 + 易 + 讀 + 物 · thiển + dịch + độc + vật nghĩa thành phần: thiển + dịch + độc + vật Nghĩa EngCihui 淺易讀物 iǎnyì dúwù n. easy readings M:¹běn